Cách phát âm cimetière

Thêm thể loại cho cimetière

cimetière phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sim.tjɛʁ
  • phát âm cimetière Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cimetière Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cimetière trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cimetière ví dụ trong câu

    • À sa mort, mon grand-père a été enterré dans le cimetière

      phát âm À sa mort, mon grand-père a été enterré dans le cimetière Phát âm của Carbonifere (Nam từ Pháp)
    • Nous sommes allés au cimetière pour ensevelir notre grand-père

      phát âm Nous sommes allés au cimetière pour ensevelir notre grand-père Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Yves Saint LaurentmignonParischienfromage