Cách phát âm cincuenta

cincuenta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
θiŋˈkwen.ta
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cincuenta Phát âm của guijaran2 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cincuenta Phát âm của black (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cincuenta Phát âm của bliks (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cincuenta Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cincuenta Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cincuenta trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cincuenta ví dụ trong câu

    • cincuenta elefantes de cristal

      phát âm cincuenta elefantes de cristal Phát âm của Gentilhomme (Nam từ México)
    • cincuenta y un años

      phát âm cincuenta y un años Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Ningún grillo pesa cincuenta kilos más que otro. (Proverbio chino)

      phát âm Ningún grillo pesa cincuenta kilos más que otro. (Proverbio chino) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Una ley de más de cincuenta palabras contiene al menos una trampa. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy para abogados)

      phát âm Una ley de más de cincuenta palabras contiene al menos una trampa. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy para abogados) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cincuenta phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm cincuenta Phát âm của xbtellado (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cincuenta trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: tiempoChe GuevaracanarioazulEstados Unidos