Cách phát âm citrouille

citrouille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
si.tʁuj
  • phát âm citrouille Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm citrouille Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm citrouille Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm citrouille trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • citrouille ví dụ trong câu

    • l'huile de graines de citrouille

      phát âm l'huile de graines de citrouille Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada)
    • l'huile de graines de citrouille

      phát âm l'huile de graines de citrouille Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi