Cách phát âm clerical

clerical phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkl̩erɪkl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clerical trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clerical

    • of or relating to clerks
    • of or relating to the clergy
    • appropriate for or engaged in office work
  • Từ đồng nghĩa với clerical

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago