Cách phát âm clubbing

clubbing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈklʌbɪŋ
Accent:
    British
  • phát âm clubbing Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clubbing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • clubbing ví dụ trong câu

    • You may like clubbing, but it's not my cup of tea.

      phát âm You may like clubbing, but it's not my cup of tea. Phát âm của bluebottle (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clubbing

    • a condition in which the ends of toes and fingers become wide and thick; a symptom of heart or lung disease

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean