Cách phát âm coeur

Thêm thể loại cho coeur

coeur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm coeur Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coeur trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • coeur ví dụ trong câu

    • il faut l'apprendre par coeur

      phát âm il faut l'apprendre par coeur Phát âm của (Từ )
    • s'en donner à coeur joie

      phát âm s'en donner à coeur joie Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture