Cách phát âm cognizance

trong:
cognizance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒɡnɪzəns
Accent:
    American
  • phát âm cognizance Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cognizance Phát âm của goyim (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cognizance trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cognizance

    • having knowledge of
    • range of what one can know or understand
    • range or scope of what is perceived
  • Từ đồng nghĩa với cognizance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand