Cách phát âm coincidence

coincidence phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəʊˈɪnsɪdəns
  • phát âm coincidence Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coincidence Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coincidence Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coincidence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • coincidence ví dụ trong câu

    • It is simply a coincidence

      phát âm It is simply a coincidence Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coincidence

    • an event that might have been arranged although it was really accidental
    • the quality of occupying the same position or area in space
    • the temporal property of two things happening at the same time
  • Từ đồng nghĩa với coincidence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel