Cách phát âm collègue

Thêm thể loại cho collègue

collègue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm collègue Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collègue Phát âm của noisyfrog (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collègue Phát âm của Lawwwra (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collègue Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm collègue Phát âm của Psyckoman (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collègue trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • collègue ví dụ trong câu

    • Il rencontre ses collègues lyonnais une fois par mois

      phát âm Il rencontre ses collègues lyonnais une fois par mois Phát âm của Yaourt58 (Nữ từ Pháp)
    • Nous nous sommes réunis entre collègues.

      phát âm Nous nous sommes réunis entre collègues. Phát âm của noisyfrog (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras