Cách phát âm commemoration

trong:
commemoration phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˌmeməˈreɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm commemoration Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm commemoration Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commemoration trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • commemoration ví dụ trong câu

    • His nonarrival at the commemoration occasioned some snickering.

      phát âm His nonarrival at the commemoration occasioned some snickering. Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commemoration

    • a ceremony to honor the memory of someone or something
    • a recognition of meritorious service
  • Từ đồng nghĩa với commemoration

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

commemoration phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm commemoration Phát âm của josulavin (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm commemoration Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commemoration trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable