Cách phát âm conhecido

conhecido phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
conhecido
    Âm giọng Brazil
  • phát âm conhecido Phát âm của dionifer (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conhecido trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • conhecido ví dụ trong câu

    • Pelas obras e não pelo vestido o homem é conhecido.

      phát âm Pelas obras e não pelo vestido o homem é conhecido. Phát âm của anacolin50 (Nữ từ Brasil)
    • Joelinton é um conhecido jogador de futebol.

      phát âm Joelinton é um conhecido jogador de futebol. Phát âm của danielle_ramos (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra