Cách phát âm connaissances

Thêm thể loại cho connaissances

connaissances phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm connaissances Phát âm của kelidee (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm connaissances trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • connaissances ví dụ trong câu

    • S'appuyer sur de maigres connaissances signifie ne pas avoir suffisamment de sources crédibles.

      phát âm S'appuyer sur de maigres connaissances signifie ne pas avoir suffisamment de sources crédibles. Phát âm của ziloa (Nữ từ Bỉ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie