Cách phát âm copain

copain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copain trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • copain ví dụ trong câu

    • As-tu un copain?

      phát âm As-tu un copain? Phát âm của hono (Nữ từ Pháp)
    • J'ai vidé deux de mes tiroirs pour que mon nouveau copain puisse y ranger ses affaires

      phát âm J'ai vidé deux de mes tiroirs pour que mon nouveau copain puisse y ranger ses affaires Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: mademoisellechevalje parleBonsoirorange