Cách phát âm coração

coração phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coração trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • coração ví dụ trong câu

    • A alegria está no coração de quem já conhece a Deus

      phát âm A alegria está no coração de quem já conhece a Deus Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
    • Olhos que não vêem, coração que não sente .

      phát âm Olhos que não vêem, coração que não sente . Phát âm của Abraao252 (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitucionalissimamentebrasileiroBelo Horizontemeninaqueijo