Cách phát âm corporation

trong:
Filter language and accent
filter
corporation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɔːpəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corporation
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corporation

    • a business firm whose articles of incorporation have been approved in some state
    • slang for a paunch
  • Từ đồng nghĩa với corporation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corporation trong Tiếng Anh

corporation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm corporation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corporation
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corporation

    • association d'ouvriers, d'artisans, défendant les intérêts de leur profession
    • ensemble des personnes ayant la même profession
  • Từ đồng nghĩa với corporation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corporation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl