Cách phát âm costura

costura phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
costura
    Các âm giọng khác
  • phát âm costura Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm costura Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm costura Phát âm của vivicaparroz (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costura trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

costura phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm costura Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costura trong Tiếng Ý

costura phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm costura Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm costura Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costura trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • costura ví dụ trong câu

    • Balenciaga fue una de las principales figuras de la alta costura

      phát âm Balenciaga fue una de las principales figuras de la alta costura Phát âm của (Từ )
costura phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm costura Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costura trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: gentesexta-feiranovembrobrancocomida