Cách phát âm crémaillère

crémaillère phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crémaillère Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crémaillère trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • crémaillère ví dụ trong câu

    • Pour gravir les pentes, les métros utilisent une crémaillère

      phát âm Pour gravir les pentes, les métros utilisent une crémaillère Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès