Cách phát âm crackles

trong:
crackles phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm crackles Phát âm của heavydesk (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crackles trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crackles ví dụ trong câu

    • The doctor could hear crackles in the patient's chest

      phát âm The doctor could hear crackles in the patient's chest Phát âm của debryc (Nữ từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable