Cách phát âm cristal

cristal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kɾis.ˈtal
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cristal Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cristal Phát âm của grughos (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cristal Phát âm của estexu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cristal Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cristal Phát âm của zackychaitanya (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cristal Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cristal Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cristal Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cristal trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cristal ví dụ trong câu

    • Todo es según el cristal con que se mire. (Ramón de Campoamor)

      phát âm Todo es según el cristal con que se mire. (Ramón de Campoamor) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cristal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kʁis.tal
  • phát âm cristal Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cristal trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cristal ví dụ trong câu

    • Sur la table se trouvait une carafe de cristal contenant du vin

      phát âm Sur la table se trouvait une carafe de cristal contenant du vin Phát âm của (Từ )
    • Fais attention à cette flûte, elle est en cristal

      phát âm Fais attention à cette flûte, elle est en cristal Phát âm của (Từ )
cristal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm cristal Phát âm của Junior (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cristal Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm cristal Phát âm của mosquitaymari (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cristal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • cristal ví dụ trong câu

    • Um display de cristal líquido, localizado abaixo do mostrador de velocidade reúne as informações do computador de bordo

      phát âm Um display de cristal líquido, localizado abaixo do mostrador de velocidade reúne as informações do computador de bordo Phát âm của (Từ )
cristal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cristal Phát âm của civilu (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cristal trong Tiếng Romania

cristal phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm cristal Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cristal trong Tiếng Lombardi

cristal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cristal cristal [gl] Bạn có biết cách phát âm từ cristal?
  • Ghi âm từ cristal cristal [ast] Bạn có biết cách phát âm từ cristal?

Từ ngẫu nhiên: quesoplastificadohombreviejoseptiembre