Cách phát âm cruzas

trong:
cruzas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cruzas Phát âm của runnernet (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruzas trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cruzas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm cruzas Phát âm của mgv41 (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cruzas trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • cruzas ví dụ trong câu

    • Tu cruzas as mãos.

      phát âm Tu cruzas as mãos. Phát âm của mgv41 (Nữ từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo