Cách phát âm cuir

Thêm thể loại cho cuir

cuir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɥiʁ
  • phát âm cuir Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuir Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuir Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuir Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuir trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cuir ví dụ trong câu

    • j'aime les bottes de cuir

      phát âm j'aime les bottes de cuir Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • J'ai acheté un canapé en cuir noir pour le salon

      phát âm J'ai acheté un canapé en cuir noir pour le salon Phát âm của fourchelangue (Nữ từ Bỉ)
    • J'ai acheté un canapé en cuir noir pour le salon

      phát âm J'ai acheté un canapé en cuir noir pour le salon Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cuir phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm cuir Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuir trong Tiếng Ireland

cuir phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cuir Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuir trong Tiếng Catalonia

cuir đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cuir cuir [gd] Bạn có biết cách phát âm từ cuir?

Từ ngẫu nhiên: Guillaumepainfils de putepoissonL'Occitane