Cách phát âm culture

culture phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌltʃə(r)
    American
  • phát âm culture Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culture Phát âm của silvartdane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culture Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culture Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culture Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm culture Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culture Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culture Phát âm của keithr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culture Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm culture Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm culture trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • culture ví dụ trong câu

    • I would like to find out more about Chinese culture, their food, languages and traditions

      phát âm I would like to find out more about Chinese culture, their food, languages and traditions Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • He was on a mission to preserve the culture of Native Americans

      phát âm He was on a mission to preserve the culture of Native Americans Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của culture

    • a particular society at a particular time and place
    • the tastes in art and manners that are favored by a social group
    • all the knowledge and values shared by a society
  • Từ đồng nghĩa với culture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

culture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm culture Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm culture trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • culture ví dụ trong câu

    • La possibilité d'accéder à la culture est très importante

      phát âm La possibilité d'accéder à la culture est très importante Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Tout le monde veut accéder à la culture

      phát âm Tout le monde veut accéder à la culture Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của culture

    • fait de cultiver des sols, terrain cultivé lui-même
    • mode d'exploitation des sols
    • mise en croissance de micro-organismes dans des milieux particuliers, les micro-organismes obtenus
  • Từ đồng nghĩa với culture

culture phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm culture Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm culture trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle