Cách phát âm Curaçao

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Curaçao

    • a popular island resort in the Netherlands Antilles
    • flavored with sour orange peel
Curaçao phát âm trong Tiếng Papiamento [pap]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Curaçao trong Tiếng Papiamento

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Curaçao

    • liqueur à base d'eau-de-vie, de sucre et d'écorces d'orange amère macérées
Curaçao đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Curaçao Curaçao [en] Bạn có biết cách phát âm từ Curaçao?
  • Ghi âm từ Curaçao Curaçao [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Curaçao?

Từ ngẫu nhiên: MeerPieter BrueghelHilversumgenoegdat