Cách phát âm Curaçao

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Curaçao

    • a popular island resort in the Netherlands Antilles
    • flavored with sour orange peel

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat