Cách phát âm Curaçao

trong:
Curaçao phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Curaçao Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Curaçao trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Curaçao phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkjʊərəˈsaʊ
  • phát âm Curaçao Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Curaçao trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Curaçao

    • a popular island resort in the Netherlands Antilles
    • flavored with sour orange peel
Curaçao phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Curaçao Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Curaçao trong Tiếng Catalonia

Curaçao phát âm trong Tiếng Papiamento [pap]
  • phát âm Curaçao Phát âm của mesvegt (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Curaçao Phát âm của Cojoco (Nam từ Aruba)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Curaçao trong Tiếng Papiamento

Curaçao phát âm trong Tiếng Đức [de]
kʏʀaˈsaːo
  • phát âm Curaçao Phát âm của schaumkeks (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Curaçao trong Tiếng Đức

Curaçao phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm Curaçao Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Curaçao trong Tiếng Hungary

Curaçao phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Curaçao Phát âm của SihamArrows (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Curaçao trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Curaçao

    • liqueur à base d'eau-de-vie, de sucre et d'écorces d'orange amère macérées
Curaçao đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Curaçao Curaçao [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Curaçao?

Từ ngẫu nhiên: MeerPieter BrueghelHilversumgenoegdat