Cách phát âm cut short

cut short phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm cut short Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cut short trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cut short

    • interrupt before its natural or planned end
    • cause to end earlier than intended
    • make shorter as if by cutting off
  • Từ đồng nghĩa với cut short

    • phát âm clip clip [en]
    • phát âm crop crop [en]
    • phát âm trim trim [en]
    • phát âm prune prune [en]
    • phát âm shear shear [en]
    • phát âm cut cut [en]
    • phát âm gather gather [en]
    • phát âm shorten shorten [en]
    • phát âm top top [en]
    • phát âm Arrest Arrest [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk