Cách phát âm cybercrime

trong:
cybercrime phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsaɪbərˌkraɪm
    American
  • phát âm cybercrime Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cybercrime Phát âm của EpicDavi (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm cybercrime Phát âm của lynx (Nam từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cybercrime trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cybercrime

    • crime committed using a computer and the internet to steal a person's identity or sell contraband or stalk victims or disrupt operations with malevolent programs

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato