Cách phát âm część

część phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm część Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm część Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm część Phát âm của Yavii (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm część trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • część ví dụ trong câu

    • Gdy padło słowo 'wulgaryzm', część widowni ocnkęła się i zaczęła słuchać uważniej.

      phát âm Gdy padło słowo 'wulgaryzm', część widowni ocnkęła się i zaczęła słuchać uważniej. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • (część zdania) Kto by na swego rotmistrza albo porucznika ręką targnął,

      phát âm (część zdania) Kto by na swego rotmistrza albo porucznika ręką targnął, Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chrząszczsmacznegopośródSzczebrzeszynKocham cię