Cách phát âm Décollage

Décollage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Décollage Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Décollage Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Décollage trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Décollage ví dụ trong câu

    • Décollage et atterrissage sont deux phases critiques pour un avion

      phát âm Décollage et atterrissage sont deux phases critiques pour un avion Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Décollage phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Décollage Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Décollage trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain