Cách phát âm désespéré

Thêm thể loại cho désespéré

désespéré phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm désespéré Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm désespéré trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • désespéré ví dụ trong câu

    • Il était désespéré à l'annonce de sa maladie

      phát âm Il était désespéré à l'annonce de sa maladie Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !