Cách phát âm Dale

Dale phát âm trong Tiếng Anh [en]
deɪl
  • phát âm Dale Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Dale Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Dale Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Dale Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dale trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Dale

    • an open river valley (in a hilly area)
  • Từ đồng nghĩa với Dale

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Dale phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Dale Phát âm của chrisb (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dale trong Tiếng Na Uy

Dale phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Dale Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dale trong Tiếng Đan Mạch

Dale phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm Dale Phát âm của Aclemoine (Nữ từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dale trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Dale ví dụ trong câu

    • Dale un buen cuatepín en la cabeza.

      phát âm Dale un buen cuatepín en la cabeza. Phát âm của Mina1 (Nữ từ México)
    • "Vamos a cenar. Dale, ¡anímate!"

      phát âm "Vamos a cenar. Dale, ¡anímate!" Phát âm của Levitoledo (Nam từ México)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Dale

    • proporciónale
    • facilítale
    • suminístrale
    • provéele
    • procúrale
    • muévele
    • trátale
    • sírvele
    • convenle
    • súrtele

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas