Cách phát âm dançar

trong:
dançar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm dançar Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dançar Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dançar Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dançar Phát âm của eumesmo (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm dançar Phát âm của hpis2cool (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dançar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • dançar ví dụ trong câu

    • Quando não se sabe dançar, diz-se que a sala está torta.

      phát âm Quando não se sabe dançar, diz-se que a sala está torta. Phát âm của monytcheli (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dançar phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm dançar Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dançar Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dançar trong Tiếng Occitan

Cụm từ
  • dançar ví dụ trong câu

    • Dançar e cantar.

      phát âm Dançar e cantar. Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp)
    • Que vam dançar au son deu vriulon.

      phát âm Que vam dançar au son deu vriulon. Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp)
dançar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dançar dançar [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ dançar?

Từ ngẫu nhiên: cadeiranoiteamanhãmaçãLeãozinho