Cách phát âm dangus / Dangus [lt.]

dangus / Dangus [lt.] phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm dangus / Dangus [lt.] Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dangus / Dangus [lt.] Phát âm của vilyte88 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dangus / Dangus [lt.] Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dangus / Dangus [lt.] Phát âm của gudars (Nam từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dangus / Dangus [lt.] trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • dangus / Dangus [lt.] ví dụ trong câu

    • debesys dengia dangų (dẽbesys deñgia dangų̃)

      phát âm debesys dengia dangų (dẽbesys deñgia dangų̃) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • Švč. Mergelės Marijos Ėmimo į Dangų bažnyčia (Švč. Mergẽlės Marìjos Ėmìmo į̃ Dangų̃ bažnýčia)

      phát âm Švč. Mergelės Marijos Ėmimo į Dangų bažnyčia (Švč. Mergẽlės Marìjos Ėmìmo į̃ Dangų̃ bažnýčia) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kubas [lt.]kvadratas [lt.]gaubtinėupės ( >upė) [lt.]Ramūnas Navardauskas