Cách phát âm Dansk Røde Kors

Thêm thể loại cho Dansk Røde Kors

Dansk Røde Kors phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Dansk Røde Kors Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Dansk Røde Kors Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Dansk Røde Kors Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dansk Røde Kors trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • Dansk Røde Kors ví dụ trong câu

    • Dansk Røde Kors har travlt for tiden

      phát âm Dansk Røde Kors har travlt for tiden Phát âm của annelenejens (Nữ từ Đan Mạch)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: æbleskiverNorgehændererlæse