Cách phát âm debauched

trong:
debauched phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈbɔːtʃt
    Âm giọng Anh
  • phát âm debauched Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debauched trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debauched

    • unrestrained by convention or morality
  • Từ đồng nghĩa với debauched

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant