Cách phát âm debole

debole phát âm trong Tiếng Ý [it]
'debole
  • phát âm debole Phát âm của melamousse (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debole Phát âm của andreas78 (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debole trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • debole ví dụ trong câu

    • Senza Cerere e Bacco è amor debole e fiacco.

      phát âm Senza Cerere e Bacco è amor debole e fiacco. Phát âm của claudiaemme (Nữ từ Ý)
    • Incomincio a intravedere una debole luce nell'oscurità.

      phát âm Incomincio a intravedere una debole luce nell'oscurità. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: farfallaCinque Terregiallopaginaedile