Cách phát âm degeneration

degeneration phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˌdʒenəˈreɪʃn̩
    British
  • phát âm degeneration Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm degeneration Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm degeneration Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm degeneration trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của degeneration

    • the process of declining from a higher to a lower level of effective power or vitality or essential quality
    • the state of being degenerate in mental or moral qualities
    • passing from a more complex to a simpler biological form
  • Từ đồng nghĩa với degeneration

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

degeneration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm degeneration Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm degeneration trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với degeneration

    • phát âm Entartung Entartung [de]
    • phát âm Verfall Verfall [de]
    • niedergang (m)

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas