Cách phát âm degré

degré phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm degré Phát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm degré Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm degré Phát âm của Metzger (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm degré trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • degré ví dụ trong câu

    • on apprécie le degré de réplétion d'un récipient opaque en frappant les parois avec le plat de la main

      phát âm on apprécie le degré de réplétion d'un récipient opaque en frappant les parois avec le plat de la main Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil