Cách phát âm denomina

Thêm thể loại cho denomina

denomina phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm denomina Phát âm của nairym (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denomina trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • denomina ví dụ trong câu

    • Cuando una persona padece delusión, se la llama demencia. Cuando la padecen muchas personas se la denomina religión. (Robert M. Pirsig, Zen y el arte del mantenimiento de la motocicleta)

      phát âm Cuando una persona padece delusión, se la llama demencia. Cuando la padecen muchas personas se la denomina religión. (Robert M. Pirsig, Zen y el arte del mantenimiento de la motocicleta) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

denomina phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm denomina Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denomina trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: tresotorrinolaringologíaespejopelotudomanzana