Cách phát âm detrás

detrás phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm detrás Phát âm của sanj (Nam từ Chile)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detrás Phát âm của Lin_linao (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm detrás Phát âm của EmilioP (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detrás trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • detrás ví dụ trong câu

    • tener la mosca detrás de la oreja

      phát âm tener la mosca detrás de la oreja Phát âm của (Từ )
    • tener la mosca detrás de la oreja

      phát âm Tener la mosca detrás de la oreja Phát âm của (Từ )
    • detrás de la puerta

      phát âm detrás de la puerta Phát âm của (Từ )
    • Queda el alma con un disgustillo, como quien va a saltar y le asen por detrás. (Santa Teresa de Jesús)

      phát âm Queda el alma con un disgustillo, como quien va a saltar y le asen por detrás. (Santa Teresa de Jesús) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

detrás phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm detrás Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detrás Phát âm của Roger_Oliveira (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detrás trong Tiếng Bồ Đào Nha

detrás phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm detrás Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detrás trong Tiếng Asturias

detrás phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm detrás Phát âm của xbtellado (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detrás trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: pronunciarbellezajardínurbanizaciónllamar