Cách phát âm diaphoresis

trong:
diaphoresis phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdaɪəfəˈrisɪs
Accent:
    British
  • phát âm diaphoresis Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diaphoresis Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diaphoresis trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của diaphoresis

    • the process of the sweat glands of the skin secreting a salty fluid

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel