Cách phát âm dilatation

dilatation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdaɪləˈteɪʃn̩
Accent:
    American
  • phát âm dilatation Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilatation trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của dilatation

    • the state of being stretched beyond normal dimensions
    • the act of expanding an aperture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dilatation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dilatation Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilatation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dilatation

    • fait de dilater, d'être dilaté
    • augmentation de volume d'un solide ou d'un liquide
    • augmentation pathologique d'un conduit naturel, en particulier des bronches
  • Từ đồng nghĩa với dilatation

dilatation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dilatation Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilatation trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar