Cách phát âm dilettante

dilettante phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdɪlɪˈtæntɪ; /-teɪ; 'dɪlətɑnt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilettante trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • dilettante ví dụ trong câu

    • He was a dilettante all his life and could never stick with one thing for long.

      phát âm He was a dilettante all his life and could never stick with one thing for long. Phát âm của snowtiger (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của dilettante

    • an amateur who engages in an activity without serious intentions and who pretends to have knowledge
    • showing frivolous or superficial interest; amateurish
  • Từ đồng nghĩa với dilettante

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dilettante

    • relevant du dilettantisme, fantaisiste
  • Từ đồng nghĩa với dilettante

dilettante phát âm trong Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilettante trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk