Cách phát âm diligently

trong:
diligently phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪlɪdʒəntli
    Âm giọng Anh
  • phát âm diligently Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm diligently Phát âm của jchamberlain13 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diligently trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • diligently ví dụ trong câu

    • He diligently looked after his little brother, keeping him from harm

      phát âm He diligently looked after his little brother, keeping him from harm Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • They watered their ferns diligently.

      phát âm They watered their ferns diligently. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diligently

    • with diligence; in a diligent manner

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona