Cách phát âm diploma

diploma phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm diploma Phát âm của Marciacamara (Nữ từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diploma Phát âm của Fran_marques (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diploma

    • documento de fim de curso
    • documento oficial que atesta as habilitações de alguém e lhe confere um grau académico
    • título ou documento oficial confirmativo de um cargo, dignidade, mercê ou privilégio
  • Từ đồng nghĩa với diploma

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

diploma phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈpləʊmə
  • phát âm diploma Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diploma Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • diploma ví dụ trong câu

    • If you finish this course on programming they'll give you a diploma

      phát âm If you finish this course on programming they'll give you a diploma Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Diploma of Higher Education

      phát âm Diploma of Higher Education Phát âm của unsquare (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diploma

    • a document certifying the successful completion of a course of study
diploma phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
diˈplo.ma
  • phát âm diploma Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diploma Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diploma

    • En Historia. Acta solemne, bula o privilegio que concedían los soberanos o eclesiásticos.
    • Documento escrito de manera formal que expide una universidad, una escuela, una sociedad literaria, etc., asignando un grado académico, un premio o una prerrogativa.
  • Từ đồng nghĩa với diploma

diploma phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm diploma Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diploma Phát âm của diamia (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Hungary

diploma phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm diploma Phát âm của teilki (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Croatia

diploma phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm diploma Phát âm của andreapb14 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Basque

diploma phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm diploma Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Catalonia

diploma phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm diploma Phát âm của Atze (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm diploma Phát âm của jaaan (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Hà Lan

diploma phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm diploma Phát âm của adid (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Indonesia

diploma phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm diploma Phát âm của kaos (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Thổ

diploma phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm diploma Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diploma trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • diploma ví dụ trong câu

    • Sono al corso di diploma universitario in commercio estero.

      phát âm Sono al corso di diploma universitario in commercio estero. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
diploma đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diploma diploma [bs] Bạn có biết cách phát âm từ diploma?
  • Ghi âm từ diploma diploma [sr] Bạn có biết cách phát âm từ diploma?

Từ ngẫu nhiên: inconstitucionalissimamentefutebolmuito obrigadomulhernão