Cách phát âm discriminant

discriminant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm discriminant Phát âm của Hynexius (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discriminant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

discriminant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dis.kʁi.mi.nɑ̃
  • phát âm discriminant Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discriminant trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của discriminant

    • qui fixe une discrimination, qui permet d'établir une distinction
    • qui institue une distinction entre les individus, une ségrégation
    • valeur permettant de calculer les racines d'une équation du second degré
discriminant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm discriminant Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discriminant trong Tiếng Hà Lan

discriminant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm discriminant Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discriminant trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk