Cách phát âm disfavor

disfavor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdɪsˈfeɪvə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm disfavor Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm disfavor Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disfavor trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disfavor

    • the state of being out of favor
    • an inclination to withhold approval from some person or group
    • put at a disadvantage; hinder, harm
  • Từ đồng nghĩa với disfavor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar