Cách phát âm dishes

dishes phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪʃɪz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm dishes Phát âm của hypnodisk (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm dishes Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dishes trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dishes ví dụ trong câu

    • I'll set the table if you'll clear the table, then he can do the dishes.

      phát âm I'll set the table if you'll clear the table, then he can do the dishes. Phát âm của ksheen (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Wash up the dishes please!

      phát âm Wash up the dishes please! Phát âm của tesorosorridente (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I use Fairy Liquid to hand wash the dishes.

      phát âm I use Fairy Liquid to hand wash the dishes. Phát âm của jennyace (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dishes

    • a piece of dishware normally used as a container for holding or serving food
    • a particular item of prepared food
    • the quantity that a dish will hold

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dishes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dishes dishes [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ dishes?
  • Ghi âm từ dishes dishes [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ dishes?
  • Ghi âm từ dishes dishes [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ dishes?

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave