Cách phát âm disidente

trong:
disidente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm disidente Phát âm của luztbel (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disidente trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • disidente ví dụ trong câu

    • Oponerse a algo no es ser nihilista. [...]. Es algo que eres y no algo que haces. (Christopher Hitchens, Carta a un joven disidente)

      phát âm Oponerse a algo no es ser nihilista. [...]. Es algo que eres y no algo que haces. (Christopher Hitchens, Carta a un joven disidente) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

disidente đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disidente disidente [eu] Bạn có biết cách phát âm từ disidente?
  • Ghi âm từ disidente disidente [gl] Bạn có biết cách phát âm từ disidente?

Từ ngẫu nhiên: computadoradesayunoputatiempoChe Guevara