Cách phát âm distingué

distingué phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dis.tɛ̃.ɡe
  • phát âm distingué Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distingué trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distingué

    • raffiné,avoiruneallureéléganteetdebonnesmanières
    • éminent,illustre
  • Từ đồng nghĩa với distingué

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

distingué phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdɪstæŋˈgeɪ, dɪˈstæŋgeɪ
Accent:
    American
  • phát âm distingué Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distingué trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil