Cách phát âm dni

trong:
dni phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm dni Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dni Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dni trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dni phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm dni Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dni trong Tiếng Tây Ban Nha

dni phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm dni Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dni Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dni trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • dni ví dụ trong câu

    • Potrzeba będzie 4 (czterech), 5 (pięciu) dni, aby posprzątać po zalaniu mieszkania.

      phát âm Potrzeba będzie 4 (czterech), 5 (pięciu) dni, aby posprzątać po zalaniu mieszkania. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
dni phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm dni Phát âm của Urbanija (Nam từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dni trong Tiếng Slovenia

Từ ngẫu nhiên: láskoUdenBohuslav MartinůMaledivy