Cách phát âm dobre

dobre phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm dobre Phát âm của leannan (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dobre trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • dobre ví dụ trong câu

    • Przykro mi, że moje dobre intencje były odczytane niezgodnie z moim zamiarem.

      phát âm Przykro mi, że moje dobre intencje były odczytane niezgodnie z moim zamiarem. Phát âm của (Từ )
    • Ta ostra krytyka wymierzona w naszą matkę, rozsierdziła całą naszą rodzinę na dobre.

      phát âm Ta ostra krytyka wymierzona w naszą matkę, rozsierdziła całą naszą rodzinę na dobre. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dobre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
dobre
    Âm giọng Brazil
  • phát âm dobre Phát âm của yuri84 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dobre trong Tiếng Bồ Đào Nha

dobre phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm dobre Phát âm của xbtellado (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dobre trong Tiếng Galicia

dobre phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm dobre Phát âm của ucok (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dobre trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • dobre ví dụ trong câu

    • Dobre funguj.

      phát âm Dobre funguj. Phát âm của (Từ )
dobre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dobre dobre [bs] Bạn có biết cách phát âm từ dobre?
  • Ghi âm từ dobre dobre [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ dobre?
  • Ghi âm từ dobre dobre [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ dobre?
  • Ghi âm từ dobre dobre [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ dobre?
  • Ghi âm từ dobre dobre [sr] Bạn có biết cách phát âm từ dobre?

Từ ngẫu nhiên: dobranoctrzydomFryderyk ChopinJózef Piłsudski